menu_book
見出し語検索結果 "thí sinh" (1件)
thí sinh
日本語
名候補者、受験者、出場者
Tất cả thí sinh đều đã sẵn sàng.
全ての出場者が準備万端です。
swap_horiz
類語検索結果 "thí sinh" (1件)
đô thị sinh thái
日本語
フエコシティ
Mục tiêu là xây dựng một đô thị sinh thái bền vững cho tương lai.
目標は未来のために持続可能なエコシティを建設することだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "thí sinh" (2件)
Mục tiêu là xây dựng một đô thị sinh thái bền vững cho tương lai.
目標は未来のために持続可能なエコシティを建設することだ。
Tất cả thí sinh đều đã sẵn sàng.
全ての出場者が準備万端です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)